tự đẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự tạo ra chuyển động cho bản thân: "tự đẩy" mô tả hành động một vật thể hoặc sinh vật tự tạo ra lực để di chuyển, không dựa vào tác động bên ngoài.
- Tự thúc đẩy bản thân trong công việc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "tự đẩy" có thể chỉ việc tự tạo động lực, tự vươn lên mà không cần sự hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cụ thể (vật lý):
- Chiếc xe đồ chơi tự đẩy chạy trên mặt bàn. (Chiếc xe tự tạo lực để di chuyển mà không cần ai đẩy.)
- Tên lửa tự đẩy bay lên vũ trụ nhờ động cơ riêng. (Tên lửa tự tạo ra lực đẩy để bay.)
Nghĩa trừu tượng (tinh thần):
- Anh ấy luôn tự đẩy mình vượt qua giới hạn. (Anh ấy tự tạo động lực để vượt qua khó khăn.)
- Học sinh cần biết tự đẩy bản thân trong học tập. (Học sinh cần tự thúc đẩy mình tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự đẩy động cơ": chỉ một hệ thống tự tạo ra năng lượng để vận hành, như trong kỹ thuật.
- Hệ thống tự đẩy động cơ giúp máy bay hoạt động độc lập. (Hệ thống tự cung cấp lực đẩy cho máy bay.)
"khả năng tự đẩy": năng lực tự di chuyển hoặc tự phát triển.
- Khả năng tự đẩy của robot giúp nó thám hiểm đáy biển. (Robot tự di chuyển để khám phá đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
Tự lực (tính từ): dựa vào sức mình, không nhờ vả ai.
- Anh ấy sống tự lực từ nhỏ. (Anh ấy tự lo cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ.)
Tự thúc đẩy (động từ): tự tạo động lực để làm việc gì đó.
- Cô ấy tự thúc đẩy mình học tiếng Anh mỗi ngày. (Cô ấy tự tạo động lực để học.)
Từ đồng nghĩa
- Tự di chuyển: tự thay đổi vị trí mà không cần tác động bên ngoài.
- Tự vận hành: tự hoạt động dựa trên cơ chế riêng.
- Tự tiến lên: tự vươn lên trong công việc hoặc cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
- Tự đẩy mình vào chỗ chết: tự đưa bản thân vào tình huống nguy hiểm do hành động thiếu suy nghĩ.
- Anh ta tự đẩy mình vào chỗ chết khi dám thách thức kẻ thù. (Anh ta tự chuốc lấy nguy hiểm.)