tự đẩy

tự đẩy

Tàu ngầm tự đẩy di chuyển dưới nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự tạo ra chuyển động cho bản thân: "tự đẩy" mô tả hành động một vật thể hoặc sinh vật tự tạo ra lực để di chuyển, không dựa vào tác động bên ngoài.
    • Tự thúc đẩy bản thân trong công việc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "tự đẩy" có thể chỉ việc tự tạo động lực, tự vươn lên không cần sự hỗ trợ từ người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cụ thể (vật ):

    • Chiếc xe đồ chơi tự đẩy chạy trên mặt bàn. (Chiếc xe tự tạo lực để di chuyển không cần ai đẩy.)
    • Tên lửa tự đẩy bay lên vũ trụ nhờ động cơ riêng. (Tên lửa tự tạo ra lực đẩy để bay.)
  • Nghĩa trừu tượng (tinh thần):

    • Anh ấy luôn tự đẩy mình vượt qua giới hạn. (Anh ấy tự tạo động lực để vượt qua khó khăn.)
    • Học sinh cần biết tự đẩy bản thân trong học tập. (Học sinh cần tự thúc đẩy mình tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự đẩy động cơ": chỉ một hệ thống tự tạo ra năng lượng để vận hành, như trong kỹ thuật.

    • Hệ thống tự đẩy động cơ giúp máy bay hoạt động độc lập. (Hệ thống tự cung cấp lực đẩy cho máy bay.)
  • "khả năng tự đẩy": năng lực tự di chuyển hoặc tự phát triển.

    • Khả năng tự đẩy của robot giúp thám hiểm đáy biển. (Robot tự di chuyển để khám phá đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự lực (tính từ): dựa vào sức mình, không nhờ vả ai.

    • Anh ấy sống tự lực từ nhỏ. (Anh ấy tự lo cho bản thân không cần sự giúp đỡ.)
  • Tự thúc đẩy (động từ): tự tạo động lực để làm việc đó.

    • ấy tự thúc đẩy mình học tiếng Anh mỗi ngày. ( ấy tự tạo động lực để học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự di chuyển: tự thay đổi vị trí không cần tác động bên ngoài.
  • Tự vận hành: tự hoạt động dựa trên chế riêng.
  • Tự tiến lên: tự vươn lên trong công việc hoặc cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
  • Tự đẩy mình vào chỗ chết: tự đưa bản thân vào tình huống nguy hiểm do hành động thiếu suy nghĩ.
    • Anh ta tự đẩy mình vào chỗ chết khi dám thách thức kẻ thù. (Anh ta tự chuốc lấy nguy hiểm.)